Chào Mừng Bạn Đến Với Công Ty TNHH Phòng Khám Đa Khoa Tân Mỹ
hỗ trợ trực tuyến
Hotline: 0913 949 363
Bootstrap Slider
Chi Tiết
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
     
  I. NỘI KHOA:  
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
1 Khám nội 120,000
2 Thụt tháo phân 150,000
     
  II. PHỤ KHOA:  
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
3 Khám thai 120,000
4 Khám phụ khoa 120,000
5 Rửa và đặt thuốc âm đạo 100,000
6 Chấm thuốc mào gà 550,000
     
  III. TAI MŨI HỌNG:  
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
7 Khám tai mũi họng 120,000
8 Chọc Hút Dịch Vành Tai 150,000
9 Lấy Dị Vật Mũi 180,000
10 Lấy Dị Vật Tai 150,000
11 Lấy Dị Vật Hầu Họng đơn giản 150,000
12 Lấy Dị Vật Hầu Họng phức tạp 300,000
13 Lấy Nút Biểu Bì Tai 90,000
14 Nội Soi Tai Mũi Họng 250,000
15 Nội Soi Thanh Quản 120,000
16 Rửa Tai Đơn Giản 90,000
17 Rửa Tai Phức Tạp 180,000
18 Xông Họng 90,000
19 Xông kê 90,000
20 Xông Mũi 90,000
21 Xông Mũi Họng 120,000
     
  IV. SIÊU ÂM:  
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
22 Siêu Âm Bụng 150,000
23 Siêu Âm tuyến giáp 150,000
24 Siêu âm mô mềm 150,000
25 Siêu âm tinh hoàn 150,000
26 Siêu Âm Hạch Cổ 150,000
     
  V. XÉT NGHIỆM:  
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
27 TCK (APTT) 60,000
28 TS, TC 80,000
29 CTM 2 80,000
30 VS (ESR) 50,000
31 Nước tiểu cặn Addis 80,000
32 Acid Uric 50,000
33 Albumin 60,000
34 SGOT(AST) 40,000
35 SGPT(ALT) 40,000
36 GGT 40,000
37 Bilirubin T/D/I 120,000
38 Bilirubin Total 50,000
39 Bilirubin Direct  50,000
40 Cholesterol TP 40,000
41 Cholesterol HDL 50,000
42 Cholesterol LDL 50,000
43 Triglyceride 50,000
44 Creatinine 40,000
45 Protein 60,000
46 Urea/ BUN 40,000
47 TPTNT 60,000
     
  VI. X - QUANG:  
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
48 X Quang Cột Sống Cổ chếch 3/4 (2 bên) 150,000
49 X Quang Phổi 1 tư thế/Chest 120,000
50 X Quang Khung Chậu 1 tư thế/ Pelvis 150,000
51 X Quang Sọ 2 tư thế/Head 150,000
52 X Quang Blondeau + Hirtz (Xoang) 150,000
53 X Quang Cột Sống Cổ 2 tư thế/ C-Spine 150,000
54 X Quang Cánh Tay 2 tư thế/ Humerus 150,000
55 X Quang Cẳng Tay 2 tư thế/ Forearm 150,000
56 X Quang Khuỷu Tay 2 tư thế/Elbow 150,000
57 X Quang Cổ Tay 2 tư thế/Wrist 150,000
58 X Quang Bàn  Tay 2 tư thế/Hand 150,000
59 X Quang Khớp Háng 2 tư thế/Hip 150,000
60 X Quang Xương Đùi 2 tư thế/Femur 150,000
61 X Quang Khớp Gối 2 tư thế/Knee 150,000
62 X Quang Cẳng Chân 2 tư thế/ Jambe 150,000
63 X Quang Bàn Chân 2 tư thế/ Foot 150,000
64 X Quang Cổ Chân 2 tư thế/ Ankle 150,000
65 X Quang Xương chính mũi 1 tư thế/ Nasal Bone 150,000
66 X Quang Xương hàm 2 tư thế/ Maxillaire 150,000
67 X Quang xương ức 1 tư thế/ Sternum 150,000
68 X Quang xương đòn 1 tư thế/ Clavicle 150,000
69 X Quang khớp vai 2 tư thế/ Shoulder 150,000
70 X Quang bụng không sửa soạn/ Abdomen 150,000
71 X Quang gót chân 2 tư thế/ Heel 150,000
72 X Quang Cột sống ngực 2 tư thế/ T-Spine 150,000
73 X Quang Cột sống thắt lưng 2 tư thế/ L-Spine 150,000
74 X Quang xương cùng cụt 2 tư thế/ Sacrum-coccyx 150,000
75 X Quang Schuller 2 tư thế (2 bên) 150,000